Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 6:7 | 8 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 3:2 | 11 | 4 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Dundee United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:11 | 9 | 4 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:5 | 5 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 7:4 | 15 | 1 | 71% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
50
60
50
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
21
42
21
42
B
B
4.5
2
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
12
13
12
13
B
2.5
T
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Scotland
30
50
30
50
T
2.5
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
2.5
T
Cúp FA Scotland
02
02
02
02
B
3
X
VĐQG Scotland
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Scotland
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

