Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:9 | 26 | 3 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 15:3 | 19 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 9:6 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:3 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Kilmarnock
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 16:27 | 13 | 10 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | 11 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:17 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 4:12 | 10 | 12 | 14% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 12 | 0% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:8 | 7 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Scotland
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
3
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa League
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
3
X
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
T
3
X
Ngoại hạng Scotland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
33
01
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nick Walsh |
| Điều khiển Glasgow Rangers | 33T 7H 6B |
| Điều khiển Kilmarnock | 4T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

