Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 15:10 | 18 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 8:3 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:1 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 |
Livingston
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 14:23 | 8 | 12 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:9 | 4 | 12 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:14 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 6:7 | 15 | 7 | 33% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 2 | 60% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:5 | 5 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
50
60
50
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
21
42
21
42
B
B
4.5
2
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

