Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 5 | 4 | 54:20 | 56 | 2 |
| Chủ | 13 | 12 | 1 | 0 | 35:4 | 37 | 2 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | |
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 25:12 | 49 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 17:3 | 32 | 2 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:9 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 |
St. Mirren
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 30:39 | 31 | 6 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:15 | 18 | 8 | |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 15:24 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 12 | 5 | 19:15 | 39 | 3 | 35% |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 8:6 | 21 | 6 | 29% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 11:9 | 18 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
10
50
10
50
B
B
6.5
2.5/3
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Scotland
01
33
01
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
B
3/3.5
X
Ngoại hạng Scotland
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Liên đoàn Scotland
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin Clancy |
| Điều khiển Glasgow Rangers | 22T 8H 5B |
| Điều khiển St. Mirren | 2T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

