Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glenavon Lurgan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 0 | 18 | 18:46 | 12 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 11:16 | 12 | 9 |
| Khách | 12 | 0 | 0 | 12 | 7:30 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 3 | 15 | 9:21 | 15 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 5:9 | 8 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 4:12 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Dungannon Swifts
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 1 | 9 | 28:32 | 34 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 0 | 4 | 17:15 | 21 | 4 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:17 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 19:15 | 29 | 5 | 33% |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 12:8 | 17 | 2 | 45% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:7 | 12 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
40
42
40
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

