Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glenavon Lurgan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 1 | 23 | 33:60 | 25 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 0 | 9 | 17:23 | 18 | 11 |
| Khách | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 32 | 6 | 7 | 19 | 14:28 | 25 | 12 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 8:12 | 13 | 11 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 6:16 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Larne FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 7 | 4 | 57:22 | 70 | 1 | |
| Chủ | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 38 | 3 | |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 25:12 | 32 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 15 | 12 | 5 | 27:13 | 57 | 2 | 47% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 11:6 | 28 | 2 | 41% |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 16:7 | 29 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
51
61
51
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu

