Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glenavon Lurgan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 0 | 22 | 22:54 | 15 | 12 |
| Chủ | 13 | 5 | 0 | 8 | 14:20 | 15 | 10 |
| Khách | 14 | 0 | 0 | 14 | 8:34 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 | |
| Tất cả | 27 | 4 | 5 | 18 | 10:26 | 17 | 12 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:11 | 10 | 11 |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 4:15 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Linfield FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:17 | 49 | 4 | |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 34:6 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:11 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:2 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 11 | 3 | 17:3 | 47 | 3 | 46% |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 12:1 | 31 | 1 | 64% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:2 | 16 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
16
11
16
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
51
81
51
81
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

