Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glentoran FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | |
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 2 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Linfield FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 | 5 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 10 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
10
24
10
24
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
14
17
14
17
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

