Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gloria Buzau
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 5 | 20 | 25:51 | 20 | 16 |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 12:15 | 15 | 14 |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 13:36 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 13 | 13 | 8:25 | 25 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 2:8 | 13 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:17 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
FC Botosani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:37 | 31 | 14 | |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 17:17 | 19 | 12 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 9:20 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 4 | 17 | 9 | 9:16 | 29 | 14 | 13% |
| Chủ | 15 | 2 | 11 | 2 | 7:7 | 17 | 13 | 13% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 2:9 | 12 | 12 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
43
23
43
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
43
20
43
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

