Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
23 Dứt điểm 13
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
91 Tấn công 94
-
76 Tấn công nguy hiểm 50
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
19 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 8
-
10 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 19
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
430 Chuyền bóng 406
-
80% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 5
-
13 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 5
-
18 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
8 Cắt bóng 8
-
9 Tạt bóng thành công 3
-
26 Chuyển dài 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+4'
Marius Soderback
Kilo J.
Gnanou P. A. R.
90+1'
83'
Kilo J.
Riski Ro.
82'
Teemu Hytoenen
Veteli J.
Raitala J.
Arko-Mensah E.
80'
Artur Atarah
Latonen J.
75'
Didrik Hafstad
Kabashi A.
75'
72'
Tiitinen O.
Wallius K.
72'
Raymond A.
Jukkola O.
62'
Stjopin M.
Jardell Kanga
Heiskanen S.
Ritari M.
60'
Hanninen V.
Vayrynen T.
60'
58'
Vaisanen S.
52'
Riski Ro.
50'
Faris Krkalic
Pettersson O.
Ritari M.
49'
HT0 - 1
Kabashi A.
38'
25'
Jardell Kanga
Arko-Mensah E.
24'
20'
Riski Ro.
Craninx A.
19'

4-4-2
-
1Craninx A. -
4Pettersson O.
24Gnanou P. A. R.
40Ojala J.

12Arko-Mensah E. -
26Eremenko R.
44Bashkirov E.

28Kabashi A.

16Ritari M. -
7Vayrynen T.
10Latonen J.
-
19Jukkola O.

10Riski Ro.
17Marius Soderback -
14Popovitch A.

30Jardell Kanga
7Veteli J. -
3Rale M.
5Vaisanen S.
16Miettunen T.
13Wallius K. -
12Faris Krkalic

4-3-3
Cầu thủ thay thế
20
Artur Atarah
15
Gabriel Europaeus
9
Didrik Hafstad
19
Hanninen V.
3
Heiskanen S.
45
Launiala K.
13
Lyberopoulos O.
42
Oludare Olufunwa
22
Raitala J.
Akinyemi A.
27
Bakic V.
66
Teemu Hytoenen
9

Kilo J.
28
Kumpu V.
24
Raymond A.
23
Stjopin M.
8
Tiitinen O.
20
Johannes Viitala
34
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
14%
8%
13%
3%
8%
28%
24%
18%
16%
18%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
7%
11%
11%
15%
11%
18%
11%
22%
24%
23%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.0
-
2.3 Thủng lưới 1.7
-
13.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
-
5.8 Phạt góc 4.9
-
3.0 Thẻ vàng 1.7
-
11.2 Phạm lỗi 8.1
-
48.1% TL kiểm soát bóng 52.3%

