Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 |
| 2 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 9:6 | 9 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 6 |
| 4 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 |
| 5 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 |
| 6 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3:14 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
11
34
11
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
23
21
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
T
3.5
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
33
12
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

