Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gnistan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 30:35 | 24 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:13 | 11 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:22 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:11 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 12:11 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:4 | 12 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:7 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
VPS Vaasa
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 28:30 | 21 | 8 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:13 | 10 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19:17 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 7:12 | 19 | 10 | 16% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:5 | 9 | 9 | 10% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
31
62
31
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Antamo |
| Điều khiển Gnistan | 3T 1H 1B |
| Điều khiển VPS Vaasa | 2T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

