Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Go Ahead Eagles
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 20:21 | 11 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 9:15 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 11:17 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:8 | 11 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Telstar
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 10:18 | 6 | 16 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 8:15 | 2 | 17 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:10 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:8 | 7 | 14 | 11% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
33
01
33
T
5/5.5
T
VĐQG Hà Lan
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
23
34
23
34
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Hensgens |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Telstar | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
Cúp QG Hà Lan
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày



