So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:14 | 5 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:8 | 2 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:14 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
FC Zwolle Am
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | 4 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 2 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 1 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Reserve League Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Netherlands U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Holland Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
2.5/3
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Holland Eredivisie Beloften 2
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
Chưa có dữ liệu
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3/3.5
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Holland Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3.5
1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
H
B
4.5
1.5/2
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U21 Divisie 1 Hà Lan
7 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
14 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
21 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
7 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
14 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
21 Ngày
Go Ahead Eagles (Youth)



