Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Goias
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 10 | 11 | 42:37 | 61 | 6 |
| Chủ | 19 | 10 | 4 | 5 | 25:18 | 34 | 11 |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 17:19 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 17 | 11 | 19:20 | 47 | 12 |
| Chủ | 19 | 5 | 10 | 4 | 10:9 | 25 | 13 |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 9:11 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
America MG
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 41:44 | 46 | 14 | |
| Chủ | 19 | 7 | 8 | 4 | 24:19 | 29 | 14 | |
| Khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 17:25 | 17 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 5 | 21 | 12 | 15:22 | 36 | 17 | 13% |
| Chủ | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:11 | 23 | 16 | 26% |
| Khách | 19 | 0 | 13 | 6 | 5:11 | 13 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Brazil
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Cúp Brazil
31
43
31
43
T
2.5/3
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2
1
X
X
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Goias | 4T 1H 5B |
| Điều khiển America MG | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

