Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Goias
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 10 | 8 | 36:29 | 52 | 5 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 23:14 | 31 | 7 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 13:15 | 21 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 13 | 10 | 16:17 | 40 | 14 |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:8 | 23 | 12 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 6:9 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Chapecoense SC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 6 | 11 | 44:31 | 51 | 6 | |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 29:19 | 30 | 9 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 15:12 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 19 | 4 | 18:9 | 46 | 5 | 28% |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 14:4 | 29 | 3 | 44% |
| Khách | 16 | 2 | 11 | 3 | 4:5 | 17 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Goias | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Chapecoense SC | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

