Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Goias
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 18:11 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:5 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:6 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 9:7 | 22 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 |
Criciuma
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:15 | 16 | 16 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:8 | 11 | 17 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 11 | 1 | 9:6 | 17 | 15 | 14% |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 6:3 | 10 | 13 | 12% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
VĐQG Brazil
11
72
11
72
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
60
20
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luciano da Silva Miranda Filho |
| Điều khiển Goias | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Criciuma | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

