Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gorica
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 6 | 13 | 21:35 | 24 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 14:12 | 23 | 4 |
| Khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 7:23 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 15 | 6 | 10:12 | 27 | 8 |
| Chủ | 13 | 3 | 10 | 0 | 7:4 | 19 | 5 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:8 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 27:30 | 32 | 5 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 16:14 | 17 | 8 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11:16 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 3 | 11 | 11 | 11:21 | 20 | 10 | 12% |
| Chủ | 12 | 0 | 6 | 6 | 5:12 | 6 | 10 | 0% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 5 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Romic |
| Điều khiển Gorica | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Slaven Belupo Koprivnica

