Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Leczna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 12 | 10 | 47:42 | 48 | 9 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 23:21 | 24 | 9 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 24:21 | 24 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 17 | 9 | 15:20 | 41 | 12 |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 8:8 | 24 | 9 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 7:12 | 17 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Polonia Bytom
[POL D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 6 | 6 | 69:34 | 72 | 1 | |
| Chủ | 17 | 14 | 1 | 2 | 45:15 | 43 | 1 | |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:19 | 29 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 16 | 13 | 5 | 33:15 | 61 | 1 | 47% |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 22:10 | 36 | 1 | 65% |
| Khách | 17 | 5 | 10 | 2 | 11:5 | 25 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

