Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Leczna
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 9:13 | 5 | 17 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 16 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 6:7 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 9:10 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 4:7 | 6 | 16 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 |
Stal Rzeszow
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:13 | 8 | 14 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:7 | 5 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:8 | 5 | 17 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
32
11
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
11
21
11
21
B
2.5
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
44
31
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

