Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 43:39 | 47 | 9 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 24:15 | 28 | 7 |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:24 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 15 | 8 | 18:16 | 48 | 5 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:7 | 27 | 5 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 8:9 | 21 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Lechia Gdansk
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 44:59 | 37 | 14 | |
| Chủ | 17 | 7 | 2 | 8 | 20:25 | 23 | 13 | |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 24:34 | 14 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 15 | 9 | 21:25 | 45 | 6 | 29% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 9:8 | 25 | 9 | 35% |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 12:17 | 20 | 9 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
34
35
34
35
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Kochanek |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

