Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 37:31 | 40 | 7 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 20:12 | 23 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:19 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 14:14 | 35 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:7 | 19 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:7 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Legia Warszawa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 48:35 | 41 | 6 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:13 | 27 | 4 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 20:22 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 15 | 5 | 26:21 | 33 | 9 | 23% |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 16:9 | 22 | 4 | 38% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 10:12 | 11 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
42
53
42
53
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szymon Marciniak |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 12T 3H 7B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 13T 12H 15B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

