Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Motor Lublin
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 16 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:9 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
34
35
34
35
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ba Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Kos |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 1T 4H 3B |
| Điều khiển Motor Lublin | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

