Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 26:20 | 30 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:8 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 9 | 3 | 10:8 | 27 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:5 | 11 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:3 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Puszcza Niepolomice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 17:26 | 18 | 15 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 14:14 | 13 | 12 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:12 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 10:9 | 22 | 9 | 22% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:6 | 15 | 5 | 44% |
| Khách | 9 | 0 | 7 | 2 | 0:3 | 7 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Malec |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Puszcza Niepolomice | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

