Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 33:31 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 21:12 | 22 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:19 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 14:14 | 30 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:5 | 20 | 7 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 5:9 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 4 | 9 | 33:29 | 37 | 4 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:11 | 18 | 14 | |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 20:18 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 13 | 5 | 15:13 | 31 | 9 | 25% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:7 | 15 | 17 | 25% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 9:6 | 16 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
32
52
32
52
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
60
20
60
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
43
22
43
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Raczkowski |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |
Rakow Czestochowa

