Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 5 | 12 | 39:35 | 41 | 9 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 21:14 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:21 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 12 | 7 | 16:14 | 42 | 5 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:7 | 22 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:7 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Widzew lodz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 6 | 13 | 34:43 | 36 | 12 | |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 17:18 | 23 | 8 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:25 | 13 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 8 | 13 | 20:26 | 32 | 14 | 28% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:11 | 20 | 9 | 33% |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 9:15 | 12 | 15 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
H
2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
04
47
04
47
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Kochanek |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Widzew lodz | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

