Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
| 6 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
24
22
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
43
12
43
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
T
2/2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Batuhan Kolak |
| Điều khiển Goztepe | 0T 0H 0B |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

