Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Goztepe
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 45:35 | 38 | 8 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 29:10 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:25 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 9 | 5 | 22:14 | 48 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 12:3 | 27 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:11 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
B.B. Gaziantep
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 36:36 | 38 | 9 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 19:7 | 30 | 4 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:29 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 13 | 9 | 14:19 | 28 | 16 | 19% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:5 | 19 | 13 | 29% |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 7:14 | 9 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
T
2/2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adnan Deniz Kayatepe |
| Điều khiển Goztepe | 2T 0H 0B |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

