Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Goztepe
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 25:11 | 36 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:4 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:7 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 12 | 1 | 9:3 | 30 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 6:0 | 19 | 1 |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 3:3 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Karagumruk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 3 | 14 | 16:37 | 9 | 18 | |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:19 | 5 | 18 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:18 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 7:14 | 16 | 16 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 14 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:7 | 6 | 17 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Omer Tolga Guldibi |
| Điều khiển Goztepe | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Karagumruk | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

