Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Goztepe
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:7 | 26 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:6 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 9 | 1 | 6:2 | 21 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 3 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:2 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Trabzonspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 25:12 | 31 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:4 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:7 | 25 | 2 | 50% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:2 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Atilla Karaoglan |
| Điều khiển Goztepe | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Trabzonspor | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.4 |

