Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Granada CF
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 17:20 | 15 | 17 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 18 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:10 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 9:9 | 15 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:4 | 7 | 18 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Cordoba C.F.
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 19:19 | 20 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:10 | 11 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:9 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:7 | 16 | 15 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 12 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:4 | 7 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
51
52
51
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Manuel Perez |
| Điều khiển Granada CF | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Cordoba C.F. | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

