Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Granada CF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 11 | 13 | 65:54 | 65 | 7 |
| Chủ | 21 | 10 | 7 | 4 | 36:21 | 37 | 10 |
| Khách | 21 | 8 | 4 | 9 | 29:33 | 28 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 42 | 17 | 14 | 11 | 28:19 | 65 | 3 |
| Chủ | 21 | 11 | 7 | 3 | 18:7 | 40 | 1 |
| Khách | 21 | 6 | 7 | 8 | 10:12 | 25 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Deportivo La Coruna
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 14 | 15 | 56:54 | 53 | 15 | |
| Chủ | 21 | 6 | 8 | 7 | 26:27 | 26 | 19 | |
| Khách | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:27 | 27 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:13 | 3 | ||
| Tất cả | 42 | 9 | 21 | 12 | 21:28 | 48 | 18 | 21% |
| Chủ | 21 | 4 | 12 | 5 | 10:13 | 24 | 19 | 19% |
| Khách | 21 | 5 | 9 | 7 | 11:15 | 24 | 9 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Palencia |
| Điều khiển Granada CF | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Deportivo La Coruna | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

