Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Granada CF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 10 | 8 | 45:39 | 43 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 26:16 | 24 | 11 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:23 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 16:14 | 40 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:6 | 26 | 7 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 4:8 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 |
Racing de Ferrol
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 10 | 15 | 18:46 | 22 | 21 | |
| Chủ | 15 | 1 | 6 | 8 | 9:24 | 9 | 21 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9:22 | 13 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 | ||
| Tất cả | 29 | 3 | 16 | 10 | 9:19 | 25 | 21 | 10% |
| Chủ | 15 | 1 | 8 | 6 | 2:9 | 11 | 22 | 7% |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 7:10 | 14 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
13
13
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
15
01
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Salvador Lax Franco |
| Điều khiển Granada CF | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Racing de Ferrol | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

