Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 19:28 | 20 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 12:15 | 9 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:13 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 9:11 | 28 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:8 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:3 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Lausanne Sports
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 34:27 | 31 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:11 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:16 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 16:14 | 29 | 6 | 38% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:6 | 20 | 1 | 55% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:8 | 9 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
2.5
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
50
00
50
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
League 1 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Gianforte |
| Điều khiển Grasshoppers | 6T 0H 3B |
| Điều khiển Lausanne Sports | 3T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

