Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 18:27 | 18 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 12:15 | 8 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:12 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 9:11 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 4:8 | 10 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:3 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Young Boys
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 25:29 | 24 | 9 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:12 | 18 | 4 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:17 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 10:16 | 21 | 9 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:6 | 12 | 8 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:10 | 9 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
2.5
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
14
16
14
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Piccolo |
| Điều khiển Grasshoppers | 10T 8H 5B |
| Điều khiển Young Boys | 9T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |

