Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 12 | 14 | 35:46 | 33 | 10 |
| Chủ | 17 | 3 | 8 | 6 | 21:24 | 17 | 12 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:22 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 14:19 | 41 | 7 |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 6:11 | 19 | 10 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:8 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Yverdon
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 33:57 | 33 | 11 | |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:21 | 21 | 10 | |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:36 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | 5 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 13 | 13 | 14:26 | 34 | 11 | 21% |
| Chủ | 16 | 2 | 10 | 4 | 5:8 | 16 | 12 | 12% |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 9:18 | 18 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Grasshoppers | 2T 9H 14B |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

