Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 25:38 | 16 | 11 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:16 | 7 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:22 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 10:16 | 16 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:8 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:8 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 |
Austria Wien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 4 | 4 | 30:18 | 37 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:8 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 11 | 5 | 9:12 | 20 | 9 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 9 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 5:5 | 10 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
71
41
71
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
52
20
52
B
B
3
T
Giao hữu
41
62
41
62
T
T
3
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Áo
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
VĐQG Áo
20
22
20
22
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
VĐQG Áo
21
21
21
21
B
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
VĐQG Áo
11
32
11
32
B
VĐQG Áo
00
00
00
00
VĐQG Áo
01
33
01
33
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
VĐQG Áo
00
01
00
01
VĐQG Áo
01
13
01
13
VĐQG Áo
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
3
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
3
H
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
22
02
22
T
B
2.5/3
0/0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Markus Hameter |
| Điều khiển Grazer AK | 5T 1H 0B |
| Điều khiển Austria Wien | 7T 7H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

