Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 12:24 | 12 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:11 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:13 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 0 | 8 | 6 | 4:11 | 8 | 12 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | 4 | 11 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
FC Blau Weiss Linz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 1 | 10 | 13:23 | 10 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 9:11 | 6 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:12 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:12 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:9 | 13 | 11 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 5 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Markus Hameter |
| Điều khiển Grazer AK | 5T 1H 1B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

