Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 16:27 | 15 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 11:12 | 10 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | 11 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:6 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
LASK Linz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 2 | 6 | 22:20 | 26 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:9 | 16 | 1 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:11 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 8:14 | 17 | 9 | 25% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 9 | 25% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:8 | 8 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
02
02
02
02
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Áo
04
04
04
04
T
T
4.5
2
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Walter Altmann |
| Điều khiển Grazer AK | 2T 1H 0B |
| Điều khiển LASK Linz | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

