Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:15 | 3 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | 1 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:15 | 3 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Rapid Wien
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | 1 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 3 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 3 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
T
4.5
2
X
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
VĐQG Áo
01
14
01
14
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
VĐQG Áo
01
31
01
31
T
VĐQG Áo
10
32
10
32
B
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
Cúp Áo
10
41
10
41
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
VĐQG Áo
11
22
11
22
VĐQG Áo
10
21
10
21
VĐQG Áo
01
04
01
04
VĐQG Áo
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Lechner |
| Điều khiển Grazer AK | 2T 4H 3B |
| Điều khiển Rapid Wien | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

