Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 19:31 | 16 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:14 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:17 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 1 | 9 | 8 | 7:15 | 12 | 12 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 12 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 2:7 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 36:23 | 32 | 1 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 22:14 | 17 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:9 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 18:12 | 31 | 2 | 44% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 11:8 | 16 | 2 | 40% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:4 | 15 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
23
23
23
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
34
02
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
04
06
04
06
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
Cúp Áo
00
02
00
02
B
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
VĐQG Áo
20
41
20
41
B
VĐQG Áo
40
50
40
50
B
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
VĐQG Áo
00
10
00
10
VĐQG Áo
00
30
00
30
VĐQG Áo
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
05
01
05
B
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Pfister |
| Điều khiển Grazer AK | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Red Bull Salzburg | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Red Bull Salzburg

