Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 26:40 | 16 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:18 | 7 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:22 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 10:16 | 17 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:8 | 10 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:8 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:2 | 6 |
Sturm Graz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 45:25 | 40 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 30:12 | 23 | 2 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:13 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 21:8 | 38 | 1 | 55% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:4 | 18 | 2 | 50% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:4 | 20 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
71
41
71
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
52
20
52
B
B
3
T
Giao hữu
41
62
41
62
T
T
3
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
52
20
52
B
B
3
T
Cúp Áo
21
23
21
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
VĐQG Áo
22
23
22
23
B
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
VĐQG Áo
20
40
20
40
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
VĐQG Áo
10
10
10
10
VĐQG Áo
00
02
00
02
VĐQG Áo
01
11
01
11
VĐQG Áo
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Lechner |
| Điều khiển Grazer AK | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Sturm Graz | 20T 4H 14B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

