Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grazer AK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 27:45 | 16 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 13:20 | 7 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:25 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 10:19 | 18 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:11 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
TSV Hartberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 24:31 | 26 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:13 | 16 | 7 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:18 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 8:11 | 25 | 9 | 23% |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:6 | 8 | 12 | 9% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:5 | 17 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
71
41
71
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alain Sadikovski |
| Điều khiển Grazer AK | 6T 2H 2B |
| Điều khiển TSV Hartberg | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

