Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Greenock Morton
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 11 | 11 | 37:45 | 41 | 6 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 22:16 | 26 | 6 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:29 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:11 | 10 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 14 | 9 | 16:20 | 41 | 6 |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 9:9 | 22 | 7 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 7:11 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Livingston
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 10 | 5 | 45:25 | 61 | 2 | |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 26:8 | 37 | 3 | |
| Khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 19:17 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 14 | 9 | 20:16 | 41 | 5 | 28% |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 12:5 | 24 | 5 | 31% |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 8:11 | 17 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
12
33
12
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
12
22
12
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
3
T
Scotland Championship
01
21
01
21
T
2.5
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
2.5
X
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
T
2.5
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
2.5
X
Scotland Championship
01
24
01
24
T
2.5
T
Scotland Championship
20
20
20
20
T
2.5
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Scotland Championship
13
15
13
15
B
2.5/3
T
Scotland Championship
22
22
22
22
H
3
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

