Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Greifswalder FC
[NE-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 10 | 14 | 36:42 | 34 | 15 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 17:19 | 18 | 14 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 19:23 | 16 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:4 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 24:16 | 44 | 6 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 14:11 | 21 | 9 |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:5 | 23 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
FC Lokomotive Leipzig
[NE-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 22 | 2 | 8 | 59:27 | 68 | 2 | |
| Chủ | 16 | 11 | 1 | 4 | 28:11 | 34 | 4 | |
| Khách | 16 | 11 | 1 | 4 | 31:16 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 16 | 14 | 2 | 29:8 | 62 | 1 | 50% |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 13:3 | 31 | 2 | 50% |
| Khách | 16 | 8 | 7 | 1 | 16:5 | 31 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

