So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Greifswalder FC
[NE-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:7 | 8 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:7 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 |
SV Babelsberg 03
[NE-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:9 | 5 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:9 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 8 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
30
53
30
53
Giao hữu
02
07
02
07
Giao hữu
31
61
31
61
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
13
14
13
14
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
51
64
51
64
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày



