Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Greuther Furth
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 28:47 | 19 | 18 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:19 | 9 | 17 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 18:28 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 8 | 10 | 8:19 | 14 | 18 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:11 | 6 | 18 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:8 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
FC Magdeburg
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 2 | 12 | 26:33 | 20 | 17 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 14:20 | 7 | 18 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 12:13 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 9:14 | 20 | 16 | 20% |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:9 | 7 | 17 | 10% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
45
11
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
31
21
31
T
B
4
1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
06
01
06
Hạng hai Đức
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lars Erbst |
| Điều khiển Greuther Furth | 1T 1H 2B |
| Điều khiển FC Magdeburg | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

