Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
35
45
35
45
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
23
12
23
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
52
10
52
B
2.5
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
29 Ngày
VĐQG Đức
30 Ngày
VĐQG Đức
36 Ngày
VĐQG Đức
43 Ngày



