Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 11
-
1 Phạt góc nửa trận 8
-
9 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
84 Tấn công 105
-
33 Tấn công nguy hiểm 47
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
10 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
-
32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
-
249 Chuyền bóng 415
-
63% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
5 Việt vị 2
-
42 Đánh đầu 33
-
24 Đánh đầu thành công 14
-
2 Số lần cứu thua 1
-
24 Tắc bóng 20
-
6 Cú rê bóng 9
-
27 Quả ném biên 31
-
25 Tắc bóng thành công 19
-
11 Cắt bóng 2
-
1 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 31
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+2'
Fleck J.
Vernam C.
Svanthorsson J.
86'
Hume D.
85'
82'
Fleck J.
Mandeville L.
79'
Drummond K.
Ryan Colclough
79'
Akinola T.
Oldaker D.
Kieran Green
Khouri E.
75'
70'
Naylor T.
68'
Berry-McNally J.
Hobson B.
67'
Madden P.
Pepple A.
Rose D.
Justin Obikwu
65'
Svanthorsson J.
57'
HT1 - 1
34'
Naylor T.
Mandeville L.
Davies Jordan
Svanthorsson J.
17'

4-2-3-1
-
6.61Wright J. -
6.72Cass L.
7.65Rodgers H.
6.717McJannett C.
7.2
33Hume D. -
7.820McEachran G.
6.6
30Khouri E. -
6.68Jayden Luker
8.2
7Davies Jordan
6.6

11Svanthorsson J. -
6.3
9Justin Obikwu
-
6.6
27Pepple A. -
6.6
11Ryan Colclough
6.317Dobra A.
7.4
7Mandeville L.
6.7
15Hobson B. -
6.8
8Oldaker D. -
7.23Horton B.
6.75Grimes J.
7.6
4Naylor T.
7.02Ryheem Sheckleford -
6.81Max Thompson

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
32
Rose D.

6.5
4
Kieran Green

6.3
10
Vernam C.

6.5
41
Auton S.
21
Warren T.
6
Thompson C.
14
Barrington L.

6.6
Madden P.
33

6.5
Berry-McNally J.
18

6.2
Akinola T.
16

6.6
Drummond K.
31


6.3
Fleck J.
13
Ryan Boot
23
Donacien J.
44
Chấn thương và án treo giò
-
16Callum AinleyJohn Fleck13
-
Janoi Donacien44
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
20%
23%
14%
19%
14%
21%
12%
7%
14%
19%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
17%
7%
15%
11%
12%
18%
20%
16%
15%
27%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.1
-
1.5 Thủng lưới 1.3
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.9 Phạt góc 3.4
-
1.5 Thẻ vàng 2.2
-
12.5 Phạm lỗi 9.5
-
51.3% TL kiểm soát bóng 55.9%

