Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 1
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
19 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
125 Tấn công 74
-
106 Tấn công nguy hiểm 31
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
6 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 6
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 6
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
369 Chuyền bóng 252
-
63% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
1 Việt vị 2
-
82 Đánh đầu 56
-
39 Đánh đầu thành công 30
-
1 Số lần cứu thua 4
-
9 Tắc bóng 15
-
6 Cú rê bóng 1
-
48 Quả ném biên 32
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Tắc bóng thành công 22
-
4 Cắt bóng 6
-
9 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 0
-
28 Chuyển dài 24
-
6 Phạt góc 1
-
12 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
62 Tấn công 36
-
52 Tấn công nguy hiểm 16
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
2 Phạm lỗi 8
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 2
-
194 Chuyền bóng 124
-
62% TL chuyền bóng tnành công 53%
-
1 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 0
-
21 Quả ném biên 18
-
2 Cắt bóng 1
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 17
-
4 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
63 Tấn công 38
-
54 Tấn công nguy hiểm 15
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
4 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
175 Chuyền bóng 128
-
65% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 12
-
2 Cú rê bóng 1
-
27 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
90+7'
Bonds E.
90+6'
Lynch J.
Kabia J.
K.Green
90+5'
90+3'
Rooney S.
89'
McLean C.
Helm M.
89'
Rhys Bennett
Powell J.
McEachran G.
G.Turi
87'
Soonsup-Bell J.
Cook A.
86'
86'
Osong D. E.
Evans C.
77'
Clark M.
J.Amaluzor
Burns D.
72'
72'
Powell J.
61'
Virtue-Thick M.
Neal H.
61'
Norwood J.
Davies W.
Kacurri M.
59'
55'
Neal H.
HT0 - 0
Không có sự kiện

4-1-4-1
-
6.831J.Smith -
7.05Rodgers H.
7.6
2Kacurri M.
7.417McJannett C.
7.916Staunton R. -
6.5
15G.Turi -
6.3
18Burns D.
7.6
4K.Green
7.07Walker J.
7.6
9Kabia J. -
6.5
39Cook A.
-
6.0
9Davies W.
6.4
17Evans C. -
7.5
22Powell J.
6.7
10Helm M.
6.5
6Bonds E.
6.4
24Clark M. -
7.4
20Neal H. -
6.85F.Potter
6.835Haughey C.
6.5
26Rooney S. -
6.4
13Lynch J.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
14
J.Amaluzor

6.3
10
Soonsup-Bell J.

6.2
20
McEachran G.

6.1
29
Oduor C.
3
Sweeney J.
1
Pym C.
21
Warren T.

6.1
Virtue-Thick M.
8

5.9
Norwood J.
11

5.9
Rhys Bennett
2

5.8
Osong D. E.
7

5.9
McLean C.
38
L.Hewitson
37
Roberts L.
34
Chấn thương và án treo giò
-
Ched Evans17
-
Ronan Coughlan19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
4%
6%
7%
27%
17%
19%
12%
17%
26%
17%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
10%
21%
10%
15%
23%
18%
10%
15%
17%
15%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.1
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
7.1 Phạt góc 5.3
-
1.4 Thẻ vàng 1.7
-
10.3 Phạm lỗi 11.4
-
55.5% TL kiểm soát bóng 57.6%

